toilet table
Định nghĩa
Danh từ: Bàn trang điểm (loại bàn thấp có gương hoặc nhiều gương, dùng để ngồi khi mặc quần áo hoặc trang điểm).
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy ngồi vào bàn trang điểm để trang điểm trước bữa tiệc.)
- (Chiếc bàn trang điểm cổ có một chiếc gương hình bầu dục lớn và những ngăn kéo nhỏ để đựng trang sức.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "toilet table" thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sự hoặc trang trọng hơn so với từ "dressing table" hoặc "vanity table".
- Trong văn học cổ điển, "toilet table" có thể ám chỉ một món đồ nội thất tinh xảo, thường đi kèm với ghế ngồi và các phụ kiện trang điểm.
Biến thể và từ gần giống
- Dressing table (danh từ): bàn trang điểm (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).
- Vanity table (danh từ): bàn trang điểm (thường nhấn mạnh tính thẩm mỹ).
- Bureau (danh từ): bàn viết hoặc tủ có ngăn kéo (đôi khi cũng được dùng để chỉ bàn trang điểm trong tiếng Anh cổ).
Từ đồng nghĩa
- Dressing table: bàn trang điểm.
- Vanity: bàn trang điểm (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
Các cụm từ liên quan
- At one's toilet: đang trang điểm hoặc mặc quần áo.
- She spent an hour at her toilet before the event. (Cô ấy dành một giờ để trang điểm trước sự kiện.)
Thành ngữ liên quan